Buồng kiểm tra nhiệt độ pin của chúng tôi được thiết kế để cung cấp điều kiện thử nghiệm chính xác và nhất quán, rất quan trọng cho việc phát triển và đảm bảo chất lượng công nghệ pin. Được thiết kế để mô phỏng nhiều mức nhiệt độ, nó tạo điều kiện đánh giá toàn diện hiệu suất pin, đảm bảo an toàn và tuổi thọ. Buồng này là không thể thiếu cho các nhà sản xuất, nhà nghiên cứu và kỹ sư trong lĩnh vực lưu trữ năng lượng. Nó không chỉ tuân thủ các tiêu chuẩn ngành mà còn tích hợp công nghệ mới nhất để đáp ứng đa dạng yêu cầu thử nghiệm. Trải nghiệm độ chính xác cao, độ tin cậy và dễ sử dụng với các giải pháp sáng tạo của chúng tôi.
Các bài kiểm tra thử nghiệm căng thẳng cho các mô-đun pin, bộ pin, lắp ráp pin và pin hoàn chỉnh. Các bộ pin lithium-ion hoặc hệ thống được đặt trong môi trường nhiệt độ luân phiên từ (-40 ± 2)℃ đến (85 ± 2)℃, với thời gian chuyển đổi giữa hai nhiệt độ cực đại trong vòng 30 phút. Các mẫu thử được duy trì ở mỗi nhiệt độ cực đại trong 8 giờ, và chu kỳ này được lặp lại 5 lần.
Kịch bản ứng dụng: Bao gồm toàn bộ vòng đời thử nghiệm của pin
Buồng kiểm tra pin được sử dụng rộng rãi trong các giai đoạn nghiên cứu và phát triển pin, sản xuất và kiểm tra chất lượng. Trong giai đoạn R&D pin, bằng cách mô phỏng các điều kiện môi trường khác nhau như nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp và độ ẩm cao, hiệu suất sạc xả, vòng đời và các chỉ số chính khác của pin dưới các môi trường khác nhau được kiểm tra, cung cấp dữ liệu hỗ trợ cho nghiên cứu và cải tiến pin.
Đặc điểm sản phẩm:
1、Phạm vi nhiệt độ
Nó cung cấp phạm vi nhiệt độ rộng, thường từ -60°C đến +150°C. Đối với yêu cầu đặc biệt, có thể tùy chỉnh phạm vi nhiệt độ rộng hơn.
2、Điều khiển chính xác
Nó có thể kiểm soát chính xác nhiệt độ và độ ẩm bên trong buồng thử nghiệm, làm cho dữ liệu thử nghiệm chính xác hơn.
3、Ghi dữ liệu
Trang bị hệ thống ghi dữ liệu và giám sát, có thể ghi lại và giám sát nhiệt độ cùng các thông số liên quan khác trong thời gian thực trong quá trình thử nghiệm, và tạo báo cáo thử nghiệm.
4、Hiệu suất an toàn
Trang bị kính cường lực hai lớp, dây xích chống nổ, cửa thoát khí áp lực, thân hộp dày, thiết bị chữa cháy và các chức năng bảo vệ an toàn như chống quá nhiệt, chống quá áp và bảo vệ điện, đảm bảo an toàn cho quá trình thử nghiệm.
Tiêu chuẩn kiểm tra sản phẩm
GB/T 31485-2015 "Yêu cầu an toàn và phương pháp thử nghiệm cho pin năng lượng cho xe điện"
GB 31241-2014 "Yêu cầu an toàn cho pin lithium-ion và bộ pin cho các sản phẩm điện tử cầm tay"
UN 38.3(2012) "Khuyến nghị về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm—Sổ tay thử nghiệm và tiêu chí" Phần 3
IEC 62133-2012 "Yêu cầu an toàn cho pin và bộ pin chứa dung dịch kiềm hoặc không axit"
Yêu cầu lắp đặt buồng kiểm tra nhiệt độ pin
I. Yêu cầu về địa điểm
1.1 Kích thước không gian
Không gian lắp đặt: Cần dành ít nhất 500mm xung quanh thiết bị để bảo trì (phía trước, sau, trái, phải), và ít nhất 300mm ở phía trên (để tản nhiệt và bảo trì).
Hướng mở cửa: Cửa buồng nên hướng ra khu vực mở để tránh cản trở lối đi hoặc va chạm với thiết bị khác.
Tải trọng: Tải trọng sàn nên ≥1.5 lần tổng trọng lượng của thiết bị (ví dụ, với thiết bị 500kg, tải trọng sàn nên ≥750kg).
1.2 Điều kiện môi trường
Phạm vi nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường lắp đặt nên từ 5℃ đến 35℃ (cần thông gió hoặc điều hòa không khí bổ sung trong nhiệt độ cao cực đoan).
Yêu cầu độ ẩm: Độ ẩm tương đối ≤80% (không có ngưng tụ), và cần lắp đặt thiết bị chống ẩm trong khu vực có độ ẩm cao.
Vệ sinh: Tránh môi trường có bụi và khí ăn mòn (như hơi axit/kiềm). Cần lắp đặt thiết bị lọc khí nếu cần thiết.
1.3 Yêu cầu về sàn
Bằng phẳng: Sai số độ phẳng của sàn nên ≤2mm/m² (được hiệu chỉnh bằng thước laser).
Cách ly rung: Tránh xa các động cơ lớn, thiết bị đóng khuôn và các nguồn rung khác. Cần lắp đặt đệm cách ly rung nếu cần thiết.
Thoát nước: Sàn cần có độ dốc thoát nước từ 11% đến 21% để dễ dàng thoát nước ngưng tụ hoặc chất lỏng rò rỉ.
Yêu cầu về điện
2.1 Cấu hình nguồn điện
Phạm vi điện áp: ±10% so với điện áp định mức của thiết bị (ví dụ, AC 380V ±10%). Cần ổn áp khi dao động điện áp vượt quá ±5%.
Nhu cầu công suất: Tổng công suất = công suất danh định của thiết bị × 1.2 (tính đến dòng khởi động đỉnh), cấp nguồn riêng biệt.
Yêu cầu về đất: Dây đất độc lập (độ trở đất ≤ 4Ω), tránh dùng chung với dây đất chống sét.
2.2 Thông số kỹ thuật dây wiring
Thông số cáp: Chọn cáp lõi đồng dựa trên công suất thiết bị (ví dụ: hệ thống ba pha năm dây ≥ 4mm²).
Bảo vệ cầu dao tự động: Lắp đặt thiết bị bảo vệ quá tải, ngắn mạch và rò rỉ (dòng định mức ≥ 1.5 lần dòng tối đa của thiết bị).
Cân bằng pha: Đối với thiết bị ba pha, đảm bảo cân bằng dòng điện ba pha (lỗi ≤ 15%).














